phải dấu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vết thương, vết đòn hoặc vết đâm: Từ này dùng để miêu tả một người hoặc một con vật đang mang trên mình những dấu vết của sự trừng phạt, đánh đập hoặc bị tấn công bằng vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tên trộm bị bắt quả tang, trên người còn phải dấu từ lần đánh nhau trước.
- Người lính trở về từ trận chiến, ai nấy đều phải dấu.
- Con chó hoang chạy vào làng, trên mình nó phải dấu đầy những vết thương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phải dấu đòn": thường dùng để nhấn mạnh việc bị đánh đập, trừng phạt.
- Hắn ta trốn chủ nợ vì sợ phải dấu đòn.
- "phải dấu dao": nhấn mạnh việc bị tấn công bằng vũ khí sắc nhọn.
- Sau cuộc ẩu đả, cả hai đều phải dấu dao.
Biến thể và từ gần giống
- Thương tích (danh từ): vết thương trên cơ thể.
- Bầm dập (tính từ): có nhiều vết bầm tím, thường do đòn roi.
- Tàn tật (tính từ/danh từ): bị thương tật vĩnh viễn, mức độ nặng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mang thương tích: có vết thương.
- Đầy thẹo: có nhiều sẹo, vết tích của vết thương cũ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phải dấu" là một từ cổ (cũ), ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "bị thương", "có vết thương", "bầm dập" hoặc "đầy thương tích" thay thế.
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, truyện kể dân gian hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, cổ điển.
- Có vết đòn hay vết đâm (cũ): Nhận ra tên cướp phải dấu.